- 1.tạp chí văn học xuất bản năm 1892-93 bởi Han Bangqing 韓邦慶|韩邦庆, có tiểu thuyết đăng nhiều kỳ bằng văn ngôn và tiếng địa phương Giang Tô
Cách đọc khác:HǎishàngQíshū — 海上奇書 — tạp chí văn học do Han Bangqing 韩邦庆|韩邦庆[Han2 Bang1 qing4] xuất bản năm 1892–93, chứa các tiểu thuyết được đăng ký theo từng kỳ bằng tiếng văn cổ và tiếng lục địa Giang Tô

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.