學華語Kaori Dict

海倫·凱勒

giản thể: 海伦·凯勒

Hǎilún·Kǎi

ㄏㄞˇ ㄌㄨㄣˊ ㄎㄞˇ ㄌㄜˋ

HẢI LUÂN · KHẢI LẶC

  1. 1.Helen Keller (1880-1968), tác giả và nhà hoạt động khiếm thính khiếm thị nổi tiếng người Mỹ (câu chuyện của cô được kể trong phim The Miracle Worker)

例句Câu ví dụ

  • 1

    海倫·凱勒眼盲、耳聾並且不能說話。

    Hǎilún Kǎilè yǎn máng、 ěrlóng bìngqiě bùnéng shuōhuà。

    Helen Keller bị mù, điếc và không nói được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海伦·凯勒 nghĩa là gì? · Kaori Dict