海北州
Hǎiběizhōu
[ㄏㄞˇ ㄅㄟˇ ㄓㄡ]
HẢI BẮC CHÂU
- 1.châu tự trị Tây Tạng Haibei ở Thanh Hải
Cách đọc khác:HǎiběiZhōu — 海北州 — xem 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.