例句Câu ví dụ
- 1
有海島。
yǒu hǎidǎo。
Có hòn đảo
- 2
有海島嶼。
yǒu hǎidǎo yǔ。
Có hòn đảo ở biển; [tham chiếu tiếng Anh: There are islands in the sea.]
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
