海水不可斗量
hǎishuǐbùkědǒuliáng
[ㄏㄞˇ ㄕㄨㄟˇ ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄉㄡˇ ㄌㄧㄤˊ]
HẢI THUỶ BẤT KHẢ ĐẨU LƯỢNG
- 1.xem 人不可貌相,海水不可斗量[ren2 bu4 ke3 mao4 xiang4 , hai3 shui3 bu4 ke3 dou3 liang2]

例句Câu ví dụ
- 1
俗話說:人不可貌相,海水不可鬥量;可俗話又說:人靠衣裳馬靠鞍!
súhuàshuō: rénbùkěmàoxiàng, hǎishuǐbùkědǒuliáng; kě súhuà yòu shuō: rén kào yīshang mǎ kào ān!
Ngạn ngữ nói: người không thể đoán từ vẻ ngoài, biển cả không thể đo bằng thúng; nhưng ngạn ngữ lại nói: người nhờ vào quần áo, ngựa nhờ vào yên
- 2
人不可貌相,海水不可鬥量。
rénbùkěmàoxiàng, hǎishuǐbùkědǒuliáng。
Không thể đánh giá người qua vẻ ngoài, cũng như không thể đo lường biển bằng thùng chén.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.