例句Câu ví dụ
- 1
海水魚終生生活在汪洋大海里。
hǎishuǐyú zhōngshēng shēnghuó zài wāngyáng dàhǎi lǐ。
Cá biển sống trong đại dương cả đời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
