學華語Kaori Dict

海水魚

giản thể: 海水鱼

hǎishuǐ

ㄏㄞˇ ㄕㄨㄟˇ ㄩˊ

HẢI THUỶ NGƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    海水魚終生生活在汪洋大海里。

    hǎishuǐyú zhōngshēng shēnghuó zài wāngyáng dàhǎi lǐ。

    Cá biển sống trong đại dương cả đời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海水鱼 nghĩa là gì? · Kaori Dict