學華語Kaori Dict

海監船

giản thể: 海监船

hǎijiànchuán

ㄏㄞˇ ㄐㄧㄢˋ ㄔㄨㄢˊ

HẢI GIÁM THUYỀN

  1. 1.tàu giám sát hải quân
  2. 2.tàu tuần tra hàng hải

Cách đọc khác:hǎijiānchuánThuyền giám sát hải quân; thuyền tuần tra biển

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海監船 nghĩa là gì? · Kaori Dict