- 1.tàu giám sát hải quân
- 2.tàu tuần tra hàng hải
Cách đọc khác:hǎijiānchuán — Thuyền giám sát hải quân; thuyền tuần tra biển

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.