學華語Kaori Dict

海鮮醬

giản thể: 海鲜酱

hǎixiānjiàng

ㄏㄞˇ ㄒㄧㄢ ㄐㄧㄤˋ

HẢI TIÊN TƯƠNG

  1. 1.nước sốt hoisin (sốt xào, sốt ướp thịt nướng)
  2. 2.nước sốt hải sản

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海鲜酱 nghĩa là gì? · Kaori Dict