學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
塗脂抹粉
塗脂抹粉
giản thể:
涂脂抹粉
tú
zhī
mǒ
fěn
[ㄊㄨˊ ㄓ ㄇㄛˇ ㄈㄣˇ]
ĐỒ CHI MẠT PHẤN
1.
trang điểm
2.
làm cho đẹp lên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
粉
fěn
bột
麵粉
miànfěn
bột mì
糊塗
hútu
mơ hồ
抹
mǒ
bôi
塗
tú
bôi (sơn,...)
粉絲
fěnsī
bún tàu
脂肪
zhīfáng
chất béo (trong cơ thể, thực vật, hoặc thực phẩm)
粉碎
fěnsuì
nghiền nát; đập vỡ; làm tan tành
逐字解
Từng chữ trong từ
塗
đồ
đắp, phủ, phết
脂
chi
mỡ, dầu, mỡ lard
抹
mạt
xóa, lau, bôi, tẩy
粉
phấn
bột
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
涂脂抹粉 nghĩa là gì? · Kaori Dict