學華語Kaori Dict

消化不良

xiāohuàbùliáng

[ㄒㄧㄠ ㄏㄨㄚˋ ㄅㄨˋ ㄌㄧㄤˊ]

TIÊU HOÁ BẤT LƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    你吃不喜歡的食物會消化不良。

    nǐ chī bù xǐhuan de shíwù huì xiāohuàbùliáng。

    Ăn những món ăn mà bạn không thích sẽ gây khó tiêu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消化不良 nghĩa là gì? · Kaori Dict