例句Câu ví dụ
- 1
你吃不喜歡的食物會消化不良。
nǐ chī bù xǐhuan de shíwù huì xiāohuàbùliáng。
Ăn những món ăn mà bạn không thích sẽ gây khó tiêu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
