- 1.nghĩa đen: tiêu trừ lo lắng và xua tan u sầu (thành ngữ); giải trí thoát khỏi buồn chán
- 2.xua tan trầm cảm hoặc u sầu
- 3.giải toả căng thẳng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.một thú tiêu khiển thư giãn

例句Câu ví dụ
- 1
快要考試的時候,舉重真的消愁解悶,再說對身體和精神都很好。
kuàiyào kǎoshì de shíhou, jǔzhòng zhēnde xiāochóujiěmèn, zàishuō duì shēntǐ hé jīngshén dōu hěn hǎo。
Khi gần đến kỳ thi, việc tập tạ thực sự giúp giải tỏa căng thẳng, hơn nữa còn tốt cho cả thân thể và tinh thần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.