學華語Kaori Dict

消愁解悶

giản thể: 消愁解闷

xiāochóujiěmèn

ㄒㄧㄠ ㄔㄡˊ ㄐㄧㄝˇ ㄇㄣˋ

TIÊU SẦU GIẢI MUỘN

  1. 1.nghĩa đen: tiêu trừ lo lắng và xua tan u sầu (thành ngữ); giải trí thoát khỏi buồn chán
  2. 2.xua tan trầm cảm hoặc u sầu
  3. 3.giải toả căng thẳng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một thú tiêu khiển thư giãn

例句Câu ví dụ

  • 1

    快要考試的時候,舉重真的消愁解悶,再說對身體和精神都很好。

    kuàiyào kǎoshì de shíhou, jǔzhòng zhēnde xiāochóujiěmèn, zàishuō duì shēntǐ hé jīngshén dōu hěn hǎo。

    Khi gần đến kỳ thi, việc tập tạ thực sự giúp giải tỏa căng thẳng, hơn nữa còn tốt cho cả thân thể và tinh thần.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消愁解闷 nghĩa là gì? · Kaori Dict