消防通道
xiāofángtōngdào
[ㄒㄧㄠ ㄈㄤˊ ㄊㄨㄥ ㄉㄠˋ]
TIÊU PHÒNG THÔNG ĐẠO
- 1.lối thoát hiểm
- 2.làn đường cứu hỏa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.