學華語Kaori Dict

消防隊

giản thể: 消防队

xiāofángduì

ㄒㄧㄠ ㄈㄤˊ ㄉㄨㄟˋ

TIÊU PHÒNG ĐỘI

  1. 1.đội cứu hỏa
  2. 2.sở cứu hỏa

例句Câu ví dụ

  • 1

    消防隊阻止了火災。

    xiāofángduì zǔzhǐ le huǒzāi。

    Lực lượng phòng cháy chữa cháy đã ngăn chặn vụ cháy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消防队 nghĩa là gì? · Kaori Dict