學華語Kaori Dict

涌泉相報

giản thể: 涌泉相报

yǒngquánxiāngbào

ㄩㄥˇ ㄑㄩㄢˊ ㄒㄧㄤ ㄅㄠˋ

DŨNG TUYỀN TƯƠNG BÁO

  1. 1.涌泉相報 — trả ơn gấp nhiều lần (từ thành ngữ 滴水之恩,當湧泉相報|滴水之恩,当涌泉相报[di1 shui3 zhi1 en1 , dang1 yong3 quan2 xiang1 bao4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涌泉相報 nghĩa là gì? · Kaori Dict