- 1.涌泉相報 — trả ơn gấp nhiều lần (từ thành ngữ 滴水之恩,當湧泉相報|滴水之恩,当涌泉相报[di1 shui3 zhi1 en1 , dang1 yong3 quan2 xiang1 bao4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.