學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
涸澤而漁
涸澤而漁
giản thể:
涸泽而渔
hé
zé
ér
yú
[ㄏㄜˊ ㄗㄜˊ ㄦˊ ㄩˊ]
HẠC TRẠCH NHI NGƯ
1.
xem 竭澤而漁|竭泽而渔[jie2 ze2 er2 yu2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
而
ér
và
而且
érqiě
hơn nữa
然而
ránér
tuy nhiên; nhưng
反而
fǎnér
ngược lại; thay vào đó
因而
yīnér
do đó
從而
cóngér
do đó
而是
érshì
mà là
而已
éryǐ
chỉ vậy
逐字解
Từng chữ trong từ
涸
hạc, hạt
cạn khô
澤
trạch, rạch
đầm lầy, vùng ngập nước
而
nhi
và
漁
ngư
đánh cá
記憶技巧
Mẹo nhớ
而
NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
涸泽而渔 nghĩa là gì? · Kaori Dict