深山老林
shēnshānlǎolín
[ㄕㄣ ㄕㄢ ㄌㄠˇ ㄌㄧㄣˊ]
THÂM SƠN LÃO LÂM
- 1.深山老林 — (thành ngữ) vùng rừng núi hoang vắng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.