深州市
Shēnzhōushì
[ㄕㄣ ㄓㄡ ㄕˋ]
THÂM CHÂU THỊ
- 1.Thâm Châu, Hengshui 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc
Cách đọc khác:ShēnzhōuShì — Shenzhou, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Hengshui [Heng2 shui3 Shi4], tỉnh Hebei

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.