學華語Kaori Dict

淺灘指示浮標

giản thể: 浅滩指示浮标

qiǎntānzhǐshìbiāo

ㄑㄧㄢˇ ㄊㄢ ㄓˇ ㄕˋ ㄈㄨˊ ㄅㄧㄠ

THIỂN THAN CHỈ THỊ PHÙ TIÊU

  1. 1.phao cạn
  2. 2.phao đánh dấu vùng nước cạn hoặc cồn cát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淺灘指示浮標 nghĩa là gì? · Kaori Dict