學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
清場
清場
giản thể:
清场
qīng
chǎng
[ㄑㄧㄥ ㄔㄤˇ]
THANH TRƯỜNG
1.
giải tỏa (một nơi)
2.
sơ tán
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
場
chǎng
nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể
清楚
qīngchu
rõ ràng
機場
jīchǎng
sân bay; phi trường
市場
shìchǎng
khu chợ
停車場
tíngchēchǎng
bãi đỗ xe
商場
shāngchǎng
trung tâm mua sắm
廣場
guǎngchǎng
quảng trường
現場
xiànchǎng
hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
清
thanh
trong sạch, tinh khiết, sạch sẽ
場
trường, tràng
không gian mở, đồng ruộng, chợ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
情場
qíngchǎng
chuyện tình cảm
清償
qīngcháng
trả hết nợ
清唱
qīngchàng
hát nhạc kịch không dàn dựng, trang phục hoặc hóa trang
記憶技巧
Mẹo nhớ
清
THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
清场 nghĩa là gì? · Kaori Dict