學華語Kaori Dict

漸凍人症

giản thể: 渐冻人症

jiàndòngrénzhèng

ㄐㄧㄢˋ ㄉㄨㄥˋ ㄖㄣˊ ㄓㄥˋ

TIỆM ĐÔNG NHÂN CHỨNG

  1. 1.bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS), còn gọi là bệnh nơron vận động (MND)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渐冻人症 nghĩa là gì? · Kaori Dict