港英政府
GǎngYīngzhèngfǔ
[ㄍㄤˇ ㄧㄥ ㄓㄥˋ ㄈㄨˇ]
CẢNG ANH CHÍNH PHỦ
- 1.chính quyền thực dân Anh tại Hồng Kông 1837-1941 và 1945-1997

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.