例句Câu ví dụ
- 1
公園里有很多游人。
gōng yuán lǐ yǒu hěn duō yóu rén
Trong công viên có rất nhiều người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
