學華語Kaori Dict

渺無人煙

giản thể: 渺无人烟

miǎorényān

ㄇㄧㄠˇ ㄨˊ ㄖㄣˊ ㄧㄢ

MIỂU VÔ NHÂN YÊN

  1. 1.hẻo lánh và không có người ở (thành ngữ); hoang vắng
  2. 2.không một bóng người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渺无人烟 nghĩa là gì? · Kaori Dict