學華語Kaori Dict

準穩旋渦結構

giản thể: 准稳旋涡结构

zhǔnwěnxuánjiégòu

ㄓㄨㄣˇ ㄨㄣˇ ㄒㄩㄢˊ ㄨㄛ ㄐㄧㄝˊ ㄍㄡˋ

CHUẨN ỔN HOÀN OA KẾT CẤU

  1. 1.cấu trúc xoắn ốc gần như đứng yên QSSS (vật lý thiên văn)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!
  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

準穩旋渦結構 nghĩa là gì? · Kaori Dict