溜之大吉
liūzhīdàjí
[ㄌㄧㄡ ㄓ ㄉㄚˋ ㄐㄧˊ]
LỰU CHI ĐẠI CÁT
- 1.chuồn mất
- 2.rời đi nhanh chóng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
[ㄌㄧㄡ ㄓ ㄉㄚˋ ㄐㄧˊ]
LỰU CHI ĐẠI CÁT
