滑雪索道
huáxuěsuǒdào
[ㄏㄨㄚˊ ㄒㄩㄝˇ ㄙㄨㄛˇ ㄉㄠˋ]
HOẠT TUYẾT SÁCH ĐẠO
- 1.cáp treo trượt tuyết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.