滕州市
Téngzhōushì
[ㄊㄥˊ ㄓㄡ ㄕˋ]
ĐẰNG CHÂU THỊ
- 1.Tằng Châu, thành phố cấp huyện ở Tảo Trang 棗莊|枣庄[Zao3 zhuang1], Sơn Đông
Cách đọc khác:TéngzhōuShì — thành phố Tengzhou, thành phố cấp huyện thuộc thành phố Zaozhuang 棗莊市|枣庄市[Zao3 zhuang1 Shi4], tỉnh Shandong

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.