學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滾瓜爛熟
滾瓜爛熟
giản thể:
滚瓜烂熟
gǔn
guā
làn
shú
[ㄍㄨㄣˇ ㄍㄨㄚ ㄌㄢˋ ㄕㄨˊ]
CỔN QUA LẠN THỤC
1.
nghĩa đen: chín như dưa rời cuống (thành ngữ); nghĩa bóng: biết lưu loát
2.
biết rõ từng chi tiết
3.
nhớ thuộc lòng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
熟
shú
chín; trưởng thành
成熟
chéngshú
trưởng thành; chín
西瓜
xīguā
dưa hấu
熟悉
shúxī
quen thuộc; biết rõ
熟練
shúliàn
thành thạo
熟人
shúrén
người quen
爛
làn
mềm; nhão
滾
gǔn
sôi
逐字解
Từng chữ trong từ
滾
cổn, củn
quay, lăn, xoay
瓜
qua
trái bầu
爛
lạn
thối rữa, hỏng, mục nát
熟
thục
chín kỹ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滚瓜烂熟 nghĩa là gì? · Kaori Dict