學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滾筒刷
滾筒刷
giản thể:
滚筒刷
gǔn
tǒng
shuā
[ㄍㄨㄣˇ ㄊㄨㄥˇ ㄕㄨㄚ]
CỔN ĐỒNG XOÁT
1.
con lăn sơn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
刷
shuā
chải
牙刷
yáshuā
bàn chải đánh răng
滾
gǔn
sôi
印刷
yìnshuā
in ấn
刷子
shuāzi
bàn chải
刷牙
shuāyá
đánh răng
話筒
huàtǒng
microphone
筒
tǒng
ống
逐字解
Từng chữ trong từ
滾
cổn, củn
quay, lăn, xoay
筒
đồng, thúng
cây tre rỗng, ống
刷
xoát, loát
cọ, chải
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滚筒刷 nghĩa là gì? · Kaori Dict