學華語Kaori Dict

滾裝船

giản thể: 滚装船

gǔnzhuāngchuán

ㄍㄨㄣˇ ㄓㄨㄤ ㄔㄨㄢˊ

CỔN TRANG THUYỀN

  1. 1.tàu lăn lên-lăn xuống; tàu thiết kế để xếp dỡ phương tiện bằng cách lái chúng lên và xuống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滚装船 nghĩa là gì? · Kaori Dict