滴酒不沾
dījiǔbùzhān
[ㄉㄧ ㄐㄧㄡˇ ㄅㄨˋ ㄓㄢ]
TÍCH TỬU BẤT TRIÊM
- 1.không bao giờ chạm một giọt rượu

例句Câu ví dụ
- 1
我滴酒不沾。
wǒ dījiǔbùzhān。
Tôi không uống rượu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.