學華語Kaori Dict

滾石上山

giản thể: 滚石上山

gǔnshíshàngshān

ㄍㄨㄣˇ ㄕˊ ㄕㄤˋ ㄕㄢ

CỔN THẠCH THƯỢNG SƠN

  1. 1.nghĩa đen: lăn tảng đá lên núi (như Sisyphus) (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: làm một nhiệm vụ rất thách thức với sự kiên trì và quyết tâm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滾石上山 nghĩa là gì? · Kaori Dict