學華語Kaori Dict

滿漢全席

giản thể: 满汉全席

MǎnHànquán

ㄇㄢˇ ㄏㄢˋ ㄑㄩㄢˊ ㄒㄧˊ

MÃN HÁN TOÀN TỊCH

  1. 1.yến tiệc triều đình Mãn Hán, một bữa tiệc huyền thoại thời nhà Thanh
  2. 2.(nghĩa bóng) tiệc xa hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滿漢全席 nghĩa là gì? · Kaori Dict