學華語Kaori Dict

漏網游魚

giản thể: 漏网游鱼

lòuwǎngyóu

ㄌㄡˋ ㄨㄤˇ ㄧㄡˊ ㄩˊ

LẬU VÕNG DU NGƯ

  1. 1.xem 漏網之魚|漏网之鱼[lou4 wang3 zhi1 yu2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漏网游鱼 nghĩa là gì? · Kaori Dict