學華語Kaori Dict

漢賊不兩立

giản thể: 汉贼不两立

Hànzéibùliǎnglì

[ㄏㄢˋ ㄗㄟˊ ㄅㄨˋ ㄌㄧㄤˇ ㄌㄧˋ]

HÁN TẶC BẤT LƯỠNG LẬP

  1. 1.nghĩa đen: Thục Hán 蜀漢|蜀汉[Shu3 Han4] và Tào Ngụy 曹魏[Cao2 Wei4] không thể cùng tồn tại (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: hai kẻ thù không thể sống chung dưới một bầu trời
  3. 3.(khẩu hiệu cũ của Quốc Dân Đảng chống ĐCSTQ) "quân tử và kẻ cướp không thể cùng tồn tại"

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • 兩LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
  • 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漢賊不兩立 nghĩa là gì? · Kaori Dict