學華語Kaori Dict

漫山遍野

mànshānbiàn

ㄇㄢˋ ㄕㄢ ㄅㄧㄢˋ ㄧㄝˇ

MẠN SƠN BIẾN DÃ

  1. 1.nghĩa đen: phủ khắp núi đồi và đồng bằng (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: bao la ngút ngàn
  3. 3.phủ khắp mọi nơi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ở khắp mọi chỗ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漫山遍野 nghĩa là gì? · Kaori Dict