漫山遍野
mànshānbiànyě
[ㄇㄢˋ ㄕㄢ ㄅㄧㄢˋ ㄧㄝˇ]
MẠN SƠN BIẾN DÃ
- 1.nghĩa đen: phủ khắp núi đồi và đồng bằng (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: bao la ngút ngàn
- 3.phủ khắp mọi nơi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ở khắp mọi chỗ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.