學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
潑婦罵街
潑婦罵街
giản thể:
泼妇骂街
pō
fù
mà
jiē
[ㄆㄛ ㄈㄨˋ ㄇㄚˋ ㄐㄧㄝ]
BÁT PHỤ MẠ NHAI
1.
chửi rủa om sòm ngoài đường như mụ đàn bà đanh đá
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
街
jiē
đường phố
夫婦
fūfù
một cặp (đã kết hôn)
街道
jiēdào
đường phố
罵
mà
mắng
活潑
huópo
sôi nổi
潑
pō
văng
婦女
fùnǚ
phụ nữ
街頭
jiētóu
đường phố
逐字解
Từng chữ trong từ
潑
bát
chảy, vãi nước
婦
phụ
nữ giới
罵
mạ
tố cáo, chê bai, mắng, la mắng
街
nhai
đường phố, con đường, lối đi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
潑婦罵街 nghĩa là gì? · Kaori Dict