學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
澎湖群島
澎湖群島
giản thể:
澎湖群岛
Péng
hú
Qún
dǎo
[ㄆㄥˊ ㄏㄨˊ ㄑㄩㄣˊ ㄉㄠˇ]
BÀNH HỒ QUẦN ĐẢO
1.
Bành Hồ hay Bành Hồ quần đảo, gồm 90 đảo phía tây Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
湖
hú
hồ
群
qún
nhóm
人群
rénqún
đám đông
群眾
qúnzhòng
quần chúng
群體
qúntǐ
cộng đồng
島
dǎo
đảo
島嶼
dǎoyǔ
đảo
半島
bàndǎo
bán đảo
逐字解
Từng chữ trong từ
澎
bành, bềnh
tán xé
湖
hồ
ao hồ
群
quần
nhóm, đám đông, số lượng lớn, đám đông
島
đảo
đảo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
澎湖群岛 nghĩa là gì? · Kaori Dict