學華語Kaori Dict

澳新軍團

giản thể: 澳新军团

Ào-XīnJūntuán

ㄠˋ ㄒㄧㄣ ㄐㄩㄣ ㄊㄨㄢˊ

ÚC TÂN QUÂN ĐOÀN

  1. 1.Quân đoàn Úc và New Zealand (ANZAC)

Cách đọc khác:ÀoXīnJūntuánTân Zealand (ANZAC)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

澳新軍團 nghĩa là gì? · Kaori Dict