學華語Kaori Dict

激光打印機

giản thể: 激光打印机

guāngyìn

ㄐㄧ ㄍㄨㄤ ㄉㄚˇ ㄧㄣˋ ㄐㄧ

KÍCH QUANG ĐẢ ẤN CƠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    激光打印機一般比噴墨打印機用起來更省錢。

    jīguāngdǎyìnjī yībān bǐ pēnmò dǎyìnjī yòng qǐlai gèng shěngqián。

    Máy in laser thường tiết kiệm hơn máy in phun mực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

激光打印機 nghĩa là gì? · Kaori Dict