激流回旋
jīliúhuíxuán
[ㄐㄧ ㄌㄧㄡˊ ㄏㄨㄟˊ ㄒㄩㄢˊ]
KÍCH LƯU HỒI HOÀN
- 1.(canoe-kayak) đua xuồng vượt chướng ngại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.