學華語Kaori Dict

濫用權力

giản thể: 滥用权力

lànyòngquán

ㄌㄢˋ ㄩㄥˋ ㄑㄩㄢˊ ㄌㄧˋ

LẠM DỤNG QUYỀN LỰC

  1. 1.lạm dụng quyền lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    國王濫用權力。

    guówáng lànyòngquánlì。

    Vua lạm dụng quyền lực.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濫用權力 nghĩa là gì? · Kaori Dict