火山碎屑流
huǒshānsuìxièliú
[ㄏㄨㄛˇ ㄕㄢ ㄙㄨㄟˋ ㄒㄧㄝˋ ㄌㄧㄡˊ]
HOẢ SƠN TOÁI TIẾT LƯU
- 1.dòng chảy pyroclastic

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!