學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
靈恩派
靈恩派
giản thể:
灵恩派
Líng
ēn
pài
[ㄌㄧㄥˊ ㄣ ㄆㄞˋ]
LINH ÂN PHÁI
1.
Phong trào Ân Tứ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
派
pài
bè phái
心靈
xīnlíng
sáng dạ
靈活
línghuó
linh hoạt
感恩
gǎnēn
biết ơn
靈感
línggǎn
cảm hứng
派遣
pàiqiǎn
cử đi (làm nhiệm vụ); điều động
靈魂
línghún
linh hồn
靈
líng
nhanh nhẹn
逐字解
Từng chữ trong từ
靈
linh
thần linh, hồn
恩
ân
tình thương
派
phái
trường phái tư tưởng, giáo phái, nhánh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
灵恩派 nghĩa là gì? · Kaori Dict