學華語Kaori Dict

爛大街

giản thể: 烂大街

lànjiē

ㄌㄢˋ ㄉㄚˋ ㄐㄧㄝ

LẠN ĐẠI NHAI

  1. 1.Cổ lỗ, (thuật ngữ) (của một món đồ thời trang, bài hát v.v) hiện nay đang tràn ngập khắp nơi; không còn gì đặc biệt; đã mất đi sự mới lạ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烂大街 nghĩa là gì? · Kaori Dict