學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
烘製
烘製
giản thể:
烘制
hōng
zhì
[ㄏㄨㄥ ㄓˋ]
HỒNG CHẾ
1.
nướng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
製造
zhìzào
sản xuất; làm
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
製作
zhìzuò
làm; sản xuất
制定
zhìdìng
soạn thảo; xây dựng
限制
xiànzhì
hạn chế
複製
fùzhì
nhân bản
控制
kòngzhì
kiểm soát
機制
jīzhì
cơ chế
逐字解
Từng chữ trong từ
烘
hồng, hong
nướng, nung
製
chế
làm, sản xuất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
宏旨
hóngzhǐ
ý chính
弘旨
hóngzhǐ
biến thể của 宏旨[hong2 zhi3]
弘治
Hóngzhì
Hoằng Trị, niên hiệu của hoàng đế thứ chín nhà Minh 朱祐樘[Zhu1 You4 tang2] (1470-1505), trị vì 1487-1505, miếu hiệu 明孝宗[Ming2 Xiao4 zong1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
烘制 nghĩa là gì? · Kaori Dict