學華語Kaori Dict

無所適從

giản thể: 无所适从

suǒshìcóng

ㄨˊ ㄙㄨㄛˇ ㄕˋ ㄘㄨㄥˊ

VÔ SỞ QUÁT TÒNG

  1. 1.không biết theo hướng nào (thành ngữ); bối rối không biết làm gì

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒錢,沒工作,沒朋友,他真是無所適從。

    méi qián, méi gōngzuò, méi péngyou, tā zhēnshi wúsuǒshìcóng。

    Không tiền bạc, không công việc, không bạn bè, anh ta thực sự không biết làm gì.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無所適從 nghĩa là gì? · Kaori Dict