熟能生巧
shúnéngshēngqiǎo
[ㄕㄨˊ ㄋㄥˊ ㄕㄥ ㄑㄧㄠˇ]
THỤC NĂNG SINH XẢO
- 1.quen tay hay làm (thành ngữ); thực hành làm nên hoàn hảo

例句Câu ví dụ
- 1
熟能生巧。
shúnéngshēngqiǎo。
Có công mài sắt có ngày nên kim.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.