學華語Kaori Dict

熟能生巧

shúnéngshēngqiǎo

ㄕㄨˊ ㄋㄥˊ ㄕㄥ ㄑㄧㄠˇ

THỤC NĂNG SINH XẢO

  1. 1.quen tay hay làm (thành ngữ); thực hành làm nên hoàn hảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    熟能生巧。

    shúnéngshēngqiǎo。

    Có công mài sắt có ngày nên kim.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熟能生巧 nghĩa là gì? · Kaori Dict