燃眉之急
ránméizhījí
[ㄖㄢˊ ㄇㄟˊ ㄓ ㄐㄧˊ]
NHIÊN MI CHI CẤP
- 1.lửa cháy lông mày (thành ngữ); tình huống tuyệt vọng
- 2.trường hợp khẩn cấp cực độ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!