例句Câu ví dụ
- 1
總統看來像避孕套里裝滿了燕麥片
zǒngtǒng kànlai xiàng bìyùntào lǐ zhuāngmǎn le yànmàipiàn
Tổng thống trông như một cái bao cao su đựng đầy bột yến mạch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
