學華語Kaori Dict

燕麥片

giản thể: 燕麦片

yànmàipiàn

ㄧㄢˋ ㄇㄞˋ ㄆㄧㄢˋ

YẾN MẠCH PHIẾN

例句Câu ví dụ

  • 1

    總統看來像避孕套里裝滿了燕麥片

    zǒngtǒng kànlai xiàng bìyùntào lǐ zhuāngmǎn le yànmàipiàn

    Tổng thống trông như một cái bao cao su đựng đầy bột yến mạch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燕麦片 nghĩa là gì? · Kaori Dict